IT Vocabulary - Part 7

1 / 13 words

WORD1 / 13

抽象化

Tap to flip ↻

MEANING

ちゅうしょうか

Trừu tượng hóa

Abstraction

Example

複雑ふくざつ処理しょり抽象化ちゅうしょうかして、コードをシンプルにたもちます。

🇻🇳 Trừu tượng hóa các xử lý phức tạp để giữ cho mã nguồn được đơn giản.

🇺🇸 Keep the code simple by abstracting complex processes.