IT Vocabulary - Part 4

1 / 10 words

WORD1 / 10

モニタリング

Tap to flip ↻

MEANING

もにたりんぐ

Giám sát hệ thống

Monitoring

Example

サーバーの負荷ふかつねモニタリングもにたりんぐしています。

🇻🇳 Chúng tôi đang giám sát tải của máy chủ một cách thường xuyên.

🇺🇸 We are constantly monitoring the server load.